menu_book
見出し語検索結果 "thoáng người" (1件)
thoáng người
日本語
フ人が少ない
Bãi đất trống này rất thoáng người, nên thả diều rất thoải mái.
この空き地は人が少ないので、凧揚げがとても楽しい。
swap_horiz
類語検索結果 "thoáng người" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "thoáng người" (1件)
Bãi đất trống này rất thoáng người, nên thả diều rất thoải mái.
この空き地は人が少ないので、凧揚げがとても楽しい。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)